
Tiền sản giật khi mang thai thường xuất hiện sau 20 tuần, với tăng huyết áp và những bất thường ở cơ quan của mẹ hoặc nhau thai. Bệnh có thể diễn tiến nặng dù ban đầu chưa có triệu chứng rõ. Phát hiện sớm và theo dõi đúng giúp giảm nguy cơ cho mẹ và bé. [2, 7]
Dấu hiệu tiền sản giật khi mang thai cần đi cấp cứu
Đang mang thai hoặc mới sinh mà có các dấu hiệu sau, cần đến bệnh viện ngay:
Đau đầu dữ dội hoặc kéo dài; nhìn mờ, thấy chớp sáng hoặc giảm thị lực.
Đau nhiều vùng thượng vị hoặc dưới sườn phải; nôn ói kèm cảm giác rất mệt.
Khó thở, đau ngực, lơ mơ hoặc co giật.
Huyết áp tâm thu từ 160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 110 mmHg trở lên. [3, 4]
Gọi 115 nếu co giật, bất tỉnh, khó thở nặng hoặc không thể di chuyển an toàn. Không chờ lịch khám, không tự lái xe và không chờ đủ các triệu chứng mới đi viện. Thai máy giảm rõ cũng cần được đánh giá ngay. [4, 5]
Phù mặt, tay hoặc chân tăng đột ngột cần được kiểm tra sớm. Tuy nhiên, không phù vẫn có thể bị tiền sản giật; phù đơn thuần không đủ để chẩn đoán. [2, 4]
Huyết áp bao nhiêu là cao khi mang thai
| Chỉ số huyết áp | Ý nghĩa và việc cần làm |
| Tâm thu ≥140 hoặc tâm trương ≥90 mmHg | Đạt ngưỡng tăng huyết áp trong thai kỳ. Liên hệ cơ sở sản khoa trong ngày để được đánh giá; một lần đo chưa đủ kết luận tiền sản giật. |
| Tâm thu ≥160 hoặc tâm trương ≥110 mmHg | Tăng huyết áp mức nặng. Cần đánh giá cấp cứu ngay, kể cả chưa thấy khó chịu. |
Chỉ cần một trong hai chỉ số đạt ngưỡng. Ví dụ 165/95 mmHg vẫn là mức nặng. Huyết áp 140/90 mmHg không tự động đồng nghĩa với tiền sản giật nặng. [3, 6]
Bác sĩ thường xác nhận tăng huyết áp qua hai lần đo cách nhau ít nhất 4 giờ khi tình trạng ổn định. Nếu huyết áp ở mức nặng, cần xác nhận nhanh để xử trí; không chờ 4 giờ ở nhà. [1, 3]
Chẩn đoán tiền sản giật khi mang thai
Bác sĩ kết hợp huyết áp, triệu chứng, xét nghiệm và đánh giá thai. Ở người trước đó huyết áp bình thường, chẩn đoán thường dựa trên tăng huyết áp mới xuất hiện sau 20 tuần kèm:
Đạm niệu: protein nước tiểu từ 300 mg/24 giờ hoặc tỷ số protein/creatinin từ 0,3 mg/mg; hoặc
Tổn thương cơ quan mới xuất hiện, như giảm tiểu cầu, tổn thương thận, gan, phù phổi, đau đầu mới không đáp ứng điều trị và không giải thích được bằng nguyên nhân khác, hoặc rối loạn thị giác. [1]
Theo NICE, rối loạn chức năng nhau thai, như thai chậm tăng trưởng hoặc Doppler động mạch rốn bất thường, cũng được xem xét trong chẩn đoán. Vì vậy, không có đạm niệu không loại trừ tiền sản giật. Người tăng huyết áp mạn vẫn có thể bị tiền sản giật chồng lấp. [2, 7]
Mức độ nặng không chỉ dựa vào huyết áp: tổn thương gan, thận, não, phổi hoặc giảm tiểu cầu cũng có thể là dấu hiệu nặng. Phù hay đạm niệu “++” đơn độc không xác định mức độ nặng. [1]
Nguyên nhân và yếu tố làm tăng nguy cơ
Nguyên nhân chưa được hiểu đầy đủ. Bệnh có thể làm nhau thai hoạt động kém, ảnh hưởng sự phát triển của thai. Không nên quy bệnh đơn thuần cho lo lắng hoặc ăn uống chưa tốt. [5]
Nguy cơ cao hơn ở người từng bị tiền sản giật, tăng huyết áp mạn, bệnh thận, đái tháo đường có từ trước, lupus hoặc hội chứng kháng phospholipid, và người mang đa thai. Mang thai lần đầu, béo phì hoặc có mẹ/chị/em gái từng bị tiền sản giật cũng làm tăng nguy cơ. [9]
Tiền sản giật khi mang thai có nguy hiểm không?
Tiền sản giật có thể gây sản giật, đột quỵ, phù phổi, tổn thương gan hoặc thận, nhau bong non và hội chứng HELLP — tình trạng tan máu, tăng men gan và giảm tiểu cầu. Thai có thể chậm tăng trưởng, cần sinh non hoặc bị thai lưu. [4, 7]
Nhiều thai phụ có kết quả tốt khi được phát hiện và điều trị kịp thời, nhưng không nên coi bệnh là một vấn đề nhỏ chỉ cần nghỉ ngơi. Co giật do tiền sản giật được gọi là sản giật, là cấp cứu sản khoa. [2, 8]
Điều trị tiền sản giật khi mang thai như thế nào?
Điều trị tùy tuổi thai, mức độ bệnh và sức khỏe mẹ, bé. Mục tiêu là kiểm soát nguy cơ cho mẹ, theo dõi thai và quyết định thời điểm sinh an toàn. [15]
Theo dõi mẹ và thai
Bác sĩ theo dõi huyết áp, triệu chứng, tiểu cầu, chức năng gan và thận; đồng thời đánh giá tăng trưởng thai, nước ối, Doppler và tim thai khi có chỉ định. Chỉ một số trường hợp ổn định mới được theo dõi ngoại trú với lịch kiểm tra chặt chẽ. Có dấu hiệu nặng hoặc lo ngại cho mẹ, thai cần nhập viện. [7]
Thuốc điều trị
Thuốc hạ huyết áp giúp giảm nguy cơ biến chứng do huyết áp cao. Loại thuốc và liều do bác sĩ quyết định.
Magnesium sulfate được dùng tại bệnh viện để điều trị sản giật hoặc dự phòng co giật khi có chỉ định; không thay thế thuốc hạ huyết áp. [15]
Nếu dự kiến sinh non, bác sĩ có thể chỉ định corticosteroid hỗ trợ trưởng thành phổi thai. Khi mẹ hoặc thai nguy hiểm, không trì hoãn cuộc sinh chỉ để hoàn tất thuốc. [14, 15]
Thời điểm sinh và cách sinh
Khi không có dấu hiệu nặng, thường khuyến cáo sinh từ 37 tuần. Khi có dấu hiệu nặng, thường cần sinh từ 34 tuần sau ổn định mẹ, hoặc sớm hơn nếu tình trạng xấu đi. Trước 34 tuần, chỉ một số trường hợp ổn định được cân nhắc kéo dài thai kỳ tại bệnh viện đủ năng lực theo dõi và hồi sức. [10]
Không phải mọi trường hợp đều phải sinh mổ. Có thể khởi phát chuyển dạ và sinh đường âm đạo hoặc mổ lấy thai tùy tình trạng mẹ, thai và các chỉ định sản khoa. Sau sinh vẫn cần tiếp tục theo dõi. [5]
Làm gì khi thai phụ co giật
Gọi 115 ngay khi người mang thai hoặc mới sinh co giật. Trong khi chờ cấp cứu:
Dọn vật nguy hiểm xung quanh, đỡ người bệnh tránh ngã và kê vật mềm dưới đầu.
Nhẹ nhàng cho nằm nghiêng khi thực hiện an toàn; không ghì chặt tay chân.
Không đưa bất kỳ vật gì vào miệng, kể cả thìa, đũa, khăn hay ngón tay. Không cạy hàm.
Không cho uống nước, thuốc hoặc ăn khi chưa tỉnh hoàn toàn.
Ghi nhận thời gian co giật, theo dõi nhịp thở và làm theo hướng dẫn của nhân viên cấp cứu. [11]
Nếu sau cơn người bệnh bất tỉnh và không thở bình thường, báo ngay tổng đài cấp cứu để được hướng dẫn hồi sức. Không đợi cơn kéo dài mới gọi giúp đỡ. [11, 12]
Theo dõi tiền sản giật sau sinh
Tiền sản giật có thể xuất hiện lần đầu sau sinh, kể cả người không từng tăng huyết áp trong thai kỳ. Thường được phát hiện trong 48 giờ đầu nhưng có thể xuất hiện tới 6 tuần sau sinh. Đau đầu dữ dội, nhìn mờ, đau thượng vị hoặc khó thở sau sinh cần được kiểm tra ngay. [2]
Người có rối loạn tăng huyết áp trong thai kỳ cần kế hoạch đo huyết áp sớm: theo ACOG, đánh giá huyết áp không muộn hơn 7–10 ngày sau sinh; trường hợp tăng huyết áp nặng cần được đánh giá trong vòng 72 giờ. Đây không phải thời gian để chờ nếu có triệu chứng bất thường. [13]
Tiếp tục dùng thuốc đúng đơn và tái khám theo lịch; không tự ngừng thuốc khi thấy khỏe. Tái khám toàn diện khoảng 6–8 tuần, đánh giá huyết áp và các bất thường còn tồn tại. Nhiều thuốc có thể dùng khi cho con bú theo lựa chọn của bác sĩ. [5]
Về lâu dài, người từng bị tiền sản giật có nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch và đột quỵ cao hơn. Cần theo dõi sức khỏe định kỳ và tư vấn trước lần mang thai tiếp theo. [3]
Có thể phòng ngừa tiền sản giật khi mang thai không?
Không có biện pháp bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn. Khám thai sớm giúp đánh giá nguy cơ và lựa chọn dự phòng phù hợp. [8]
Aspirin liều thấp: có thể được kê cho thai phụ nguy cơ cao hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ vừa. Theo ACOG, có thể bắt đầu trong khoảng 12–28 tuần, tốt nhất trước 16 tuần. Không tự mua dùng; liều và thời điểm ngừng theo bác sĩ. [9]
Canxi: bổ sung có thể giảm nguy cơ ở người có khẩu phần canxi thấp; cần tính cả lượng từ thức ăn và các viên bổ sung đang dùng. [8]
Ăn uống cân đối, kiểm soát bệnh nền và khám đúng hẹn là cần thiết. Nghỉ ngơi hoặc các biện pháp tại nhà không thay thế việc đánh giá y tế khi nghi tiền sản giật. [8] GỌI ĐẶT LỊCH KHÁM – 0335 155 192
THÔNG TIN LIÊN HỆ
🌸 PHÒNG KHÁM BS ĐIỆP – SẢN PHỤ KHOA
📍 Địa chỉ: 271 Nguyễn Duy Dương, phường Vườn Lài, TP. Hồ Chí Minh
📞 Điện thoại/Zalo: 0335 155 192
🌐 Website: sanphukhoatudu-bsdiep.com
💙 Fanpage: Sản, Phụ Khoa Từ Dũ – BS Điệp
💬 Zalo OA: Phòng khám BS Điệp – Zalo OA
📍 Google Maps: Phòng khám BS Điệp trên Google
▶️ YouTube: BS Điệp – Phòng khám sản phụ khoa
🎵 TikTok: @bs.ngocdiep.tudu
Theo dõi thai kỳ • Khám phụ khoa • Tư vấn sức khỏe phụ nữ
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. ACOG — Countdown to Intern Year, Week 3: Hypertensive Disorders; mục tiêu chuẩn chẩn đoán.
2. CDC — High Blood Pressure During Pregnancy.
3. ACOG — Preeclampsia and High Blood Pressure During Pregnancy.
5. RCOG — Pre-eclampsia, thông tin dành cho người bệnh.
6. NICE — Antenatal care, NG201; mục theo dõi tăng huyết áp.
7. NICE — Hypertension in pregnancy, NG133; recommendations.
9. ACOG — Low-Dose Aspirin Use During Pregnancy.
10. ACOG — 7 Things to Know About Preeclampsia.
11. CDC — First Aid for Seizures.
12. NHS — What to do if someone has a seizure.
13. ACOG — Optimizing Postpartum Care.
14. ACOG — Antenatal Corticosteroid Therapy for Fetal Maturation.
15. NICHD — Treatments for preeclampsia, eclampsia and HELLP syndrome; mục thuốc và theo dõi.
