Ung thư thân tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

BS Điệp giới thiệu ung thư thân tử cung: dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị.

Ung thư thân tử cung thường được chú ý khi người phụ nữ có ra huyết âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh. Nhận biết dấu hiệu và đi khám sớm giúp xác định nguyên nhân, từ đó lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

1. Ung thư thân tử cung là gì?

Đây là bệnh ác tính xuất phát ở phần thân tử cung. Phần lớn trường hợp là ung thư nội mạc tử cung, hình thành từ lớp niêm mạc lót bên trong buồng tử cung. Một nhóm ít gặp hơn là sarcoma tử cung, xuất phát từ cơ hoặc mô nâng đỡ.

Bệnh khác với ung thư cổ tử cung về vị trí và cách đánh giá. Bài viết này tập trung vào ung thư nội mạc tử cung, thể thường gặp nhất. Nguồn: Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI).

2. Dấu hiệu ung thư thân tử cung cần chú ý

Những biểu hiện cần được kiểm tra gồm:

  • Ra huyết âm đạo sau mãn kinh.
  • Ra máu giữa các kỳ kinh hoặc kinh nhiều, kéo dài khác thường.
  • Dịch âm đạo thay đổi, có thể lẫn máu.
  • Đau vùng chậu hoặc đau khi quan hệ.

Các triệu chứng này cũng gặp trong nhiều bệnh lành tính. Vì vậy, có triệu chứng không đồng nghĩa đã mắc ung thư; cần thăm khám để tìm nguyên nhân. Nguồn: NHS về triệu chứng.

3. Khi nào cần đi khám?

Nếu đã mãn kinh mà xuất hiện máu âm đạo, hãy đi khám sớm, dù chỉ một lần, vài giọt hoặc dịch màu hồng, nâu. Không nên xem đây là “có kinh trở lại”, kể cả khi không đau bụng.

Ra huyết sau mãn kinh thường có thể do teo niêm mạc hoặc polyp. Tuy nhiên, vẫn cần loại trừ bệnh lý nội mạc tử cung. Nguồn: NHS về ra huyết sau mãn kinh.

Chị em có thể xem thêm bài Ra máu sau mãn kinh: Dấu hiệu nào cần đi khám sớm?

Với người còn kinh, cần khám khi ra máu bất thường kéo dài hoặc tái diễn. Nếu ra máu nhiều kèm choáng, ngất hoặc đau bụng dữ dội, cần đến bệnh viện ngay.

4. Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh

Bệnh thường gặp hơn sau mãn kinh nhưng vẫn có thể xảy ra ở người trẻ. Nguy cơ tăng ở người:

  • Thừa cân, béo phì hoặc mắc đái tháo đường.
  • Có hội chứng buồng trứng đa nang, mãn kinh muộn hoặc chưa từng sinh con.
  • Dùng estrogen toàn thân đơn thuần khi vẫn còn tử cung.
  • Đang hoặc từng sử dụng tamoxifen.
  • Có hội chứng Lynch hoặc tiền sử gia đình mắc một số ung thư liên quan.

Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh. Nếu đang dùng tamoxifen hoặc nội tiết, hãy trao đổi với bác sĩ khi có ra huyết bất thường; không tự ngừng thuốc. Nguồn: NHS về yếu tố nguy cơ.

Tìm hiểu thêm về hội chứng buồng trứng đa nang và các dấu hiệu cần theo dõi.

5. Chẩn đoán ung thư thân tử cung như thế nào?

Bác sĩ hỏi về tình trạng ra huyết, chu kỳ kinh, thuốc đang dùng và tiền sử bệnh. Khám phụ khoa giúp đánh giá nguồn chảy máu. Tùy trường hợp, bác sĩ chỉ định:

  • Siêu âm đầu dò âm đạo: đánh giá tử cung và nội mạc. Hình ảnh nghi ngờ cần được khảo sát thêm; siêu âm đơn độc không xác định chắc chắn ung thư.
  • Lấy mẫu nội mạc tử cung: mô được xét nghiệm giải phẫu bệnh để tìm tế bào ung thư. Đây là bước quan trọng để xác định chẩn đoán. Nguồn: NCI về chẩn đoán.
  • Nội soi buồng tử cung: giúp quan sát bên trong buồng tử cung và lấy mẫu tổn thương khi có chỉ định.
  • MRI hoặc CT: hỗ trợ đánh giá mức độ lan rộng trong những trường hợp cần thiết. Giai đoạn bệnh được xác định từ nhiều thông tin, không chỉ từ mẫu sinh thiết ban đầu.

Không phải ai cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm trên. Nguồn: NHS về xét nghiệm và đánh giá bệnh.

Nếu ra huyết tiếp tục hoặc tái diễn, cần tái khám dù lần siêu âm trước chưa thấy bất thường đáng kể.

6. Điều trị ung thư thân tử cung

Điều trị do bác sĩ chuyên khoa ung bướu phụ khoa lựa chọn, tùy loại ung thư, mức độ lan rộng và sức khỏe người bệnh.

Phẫu thuật là phương pháp chính trong nhiều trường hợp. Một số người cần thêm xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết, thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch theo chỉ định.

Phát hiện ở giai đoạn sớm thường giúp điều trị thuận lợi hơn. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc đặc điểm của từng trường hợp; không nên áp dụng một tỷ lệ khỏi bệnh chung cho mọi người. Nguồn: NHS về điều trị.

7. Pap smear và HPV có tầm soát được bệnh không?

Pap smear và xét nghiệm HPV dùng trong tầm soát ung thư cổ tử cung, không thay thế việc đánh giá nội mạc tử cung. Kết quả bình thường không đủ để loại trừ ung thư thân tử cung khi người bệnh có triệu chứng.

Ở người không có triệu chứng và nguy cơ trung bình, hiện không khuyến cáo tầm soát thường quy ung thư nội mạc tử cung bằng siêu âm hoặc sinh thiết.

Người có nguy cơ di truyền cao, như hội chứng Lynch, cần được tư vấn kế hoạch theo dõi riêng. Nguồn: Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS).

8. Làm gì để giảm nguy cơ?

Duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều và ăn uống cân đối có thể giúp giảm nguy cơ. Việc dùng nội tiết mãn kinh cần được bác sĩ lựa chọn phù hợp. Những biện pháp này không bảo đảm phòng ngừa hoàn toàn bệnh. Nguồn: NHS về giảm nguy cơ.

Khi có ra huyết bất thường, chị em có thể khám tại Phòng khám BS Điệp – Sản Phụ khoa để được đánh giá ban đầu và hướng dẫn khám chuyên sâu khi cần.