Dấu hiệu ung thư vú có thể là khối mới xuất hiện ở vú hoặc nách, thay đổi da vú, núm vú hay tiết dịch bất thường. Tuy nhiên, những biểu hiện này cũng có thể gặp trong bệnh lành tính. Nhận biết thay đổi và đi khám kịp thời giúp xác định nguyên nhân, tránh chủ quan hoặc lo lắng quá mức.
Những dấu hiệu ung thư vú cần đi khám sớm
Bạn nên đi khám khi nhận thấy:
- Khối mới xuất hiện ở vú hoặc vùng nách.
- Một phần vú dày lên, sưng hoặc thay đổi hình dạng.
- Da vú lõm, co kéo, đỏ hoặc có hình ảnh giống vỏ cam.
- Núm vú mới tụt vào trong; da núm vú hoặc quầng vú bong vảy kéo dài.
- Dịch tiết núm vú ngoài thời kỳ cho con bú, đặc biệt dịch có máu.
- Đau khu trú ở vú kéo dài hoặc đi kèm thay đổi khác.
Không thể kết luận lành hay ác tính chỉ bằng cách sờ khối u. Khối ung thư có thể cứng, bờ không đều nhưng cũng có thể mềm, tròn hoặc đau. Các dấu hiệu trên còn gặp trong bệnh lành tính nên cần thăm khám để xác định nguyên nhân. [2]
Ung thư vú có thể chưa gây triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Nhận biết thay đổi bất thường, đi khám kịp thời và tầm soát phù hợp giúp phát hiện bệnh sớm. Phần lớn khối u ở vú không phải ung thư, nhưng khối mới xuất hiện vẫn cần được kiểm tra, kể cả khi không đau. [1]
Ung thư vú là gì?
Ung thư vú xảy ra khi tế bào bất thường trong mô vú phát triển mất kiểm soát. Bệnh thường bắt đầu từ ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tuyến vú và có thể lan ra mô xung quanh, hạch hoặc cơ quan khác.
Phát hiện sớm giúp tăng khả năng điều trị hiệu quả. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc giai đoạn, đặc điểm sinh học của khối u và điều trị phù hợp; không nên khẳng định mọi trường hợp đều chữa khỏi nhanh chóng. [1]
Ai có nguy cơ ung thư vú cao hơn?
Nguy cơ chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Một số yếu tố cần trao đổi với bác sĩ gồm:
- Tuổi tăng dần, đặc biệt sau 50 tuổi.
- Người thân mắc ung thư vú hoặc buồng trứng, nhất là khi mắc ở tuổi trẻ.
- Mang biến thể di truyền gây bệnh như BRCA1, BRCA2.
- Từng mắc ung thư vú, một số tổn thương tăng sinh không điển hình hoặc từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ.
- Mô vú đặc trên nhũ ảnh.
- Có kinh trước 12 tuổi hoặc mãn kinh sau 55 tuổi.
- Chưa từng mang thai đủ tháng, mang thai lần đầu sau 30 tuổi hoặc không cho con bú.
- Thừa cân, béo phì sau mãn kinh; ít vận động; uống rượu bia.
- Sử dụng một số liệu pháp nội tiết mãn kinh, đặc biệt estrogen kết hợp progestogen.
Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn mắc bệnh. Ngược lại, không có tiền sử gia đình cũng không loại trừ nguy cơ. [3]
Tầm soát ung thư vú khi nào?
Khi chưa có triệu chứng
Tầm soát nhằm phát hiện bệnh trước khi xuất hiện triệu chứng. Chụp nhũ ảnh là phương pháp quan trọng trong tầm soát.
Theo USPSTF Hoa Kỳ năm 2024, phụ nữ 40–74 tuổi thuộc nhóm áp dụng khuyến cáo được khuyên chụp nhũ ảnh mỗi 2 năm. Khuyến cáo này không dành cho người có nguy cơ rất cao như mang biến thể BRCA hoặc từng xạ trị ngực khi trẻ. Từ 75 tuổi, quyết định được cá thể hóa. [4]
Lịch tầm soát có thể khác giữa các hướng dẫn. Người có nguy cơ cao cần được đánh giá riêng để cân nhắc bắt đầu sớm hơn, có thể phối hợp MRI vú với nhũ ảnh. Tại Việt Nam, bạn nên trao đổi với bác sĩ để chọn lịch phù hợp với nguy cơ và điều kiện thực tế. [5]
Khi đã có dấu hiệu bất thường
Nếu có khối mới, tiết dịch bất thường hoặc thay đổi da, núm vú, bạn cần khám chẩn đoán, không chờ đủ tuổi hay đến lịch tầm soát. Một kết quả tầm soát bình thường trước đó không thay thế việc kiểm tra triệu chứng mới. [2,6]
Đánh giá dấu hiệu ung thư vú bằng siêu âm và nhũ ảnh
Siêu âm giúp đánh giá khối vú, phân biệt tổn thương chứa dịch với khối đặc và hỗ trợ sinh thiết. Phương pháp này thường được sử dụng khi có triệu chứng hoặc cần khảo sát bổ sung.
Tuy nhiên, siêu âm không mặc nhiên thay thế nhũ ảnh trong tầm soát. Bác sĩ lựa chọn hoặc phối hợp phương tiện dựa trên tuổi, triệu chứng, mật độ mô vú và nguy cơ cá nhân. [7]
Có dấu hiệu ung thư vú: Cần kiểm tra những gì?
Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng, tiền sử bản thân và gia đình, sau đó khám vú và vùng hạch. Tùy trường hợp, bạn có thể được chỉ định siêu âm, nhũ ảnh chẩn đoán hoặc MRI.
Nếu tổn thương nghi ngờ, sinh thiết giúp xác định chẩn đoán bằng việc kiểm tra mẫu tế bào hoặc mô. Việc được chỉ định sinh thiết chưa có nghĩa là đã mắc ung thư. [6]
Làm gì để giảm nguy cơ và phát hiện bệnh sớm?
- Duy trì cân nặng phù hợp và vận động đều đặn.
- Hạn chế rượu bia; không uống là lựa chọn tốt hơn để giảm nguy cơ liên quan đến rượu.
- Cho con bú nếu có thể và phù hợp hoàn cảnh.
- Trao đổi về lợi ích, nguy cơ trước khi dùng liệu pháp nội tiết; không tự ý ngưng thuốc đang được kê.
- Thông báo cho bác sĩ nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư vú hoặc buồng trứng. [8]
Bạn cũng nên biết hình dạng và cảm giác bình thường của vú để nhận ra thay đổi. Tự quan sát hoặc tự sờ vú không thay thế tầm soát phù hợp và không loại trừ được ung thư. [5]
Khi nhận thấy dấu hiệu ung thư vú hoặc thay đổi bất thường ở vú, bạn nên đi khám để được đánh giá, thay vì tự kết luận dựa vào triệu chứng.
Khi có bất thường ở vú hoặc cần trao đổi về lịch tầm soát, bạn có thể liên hệ Phòng khám BS Điệp – Sản Phụ khoa để được tư vấn hướng thăm khám phù hợp.
GỌI ĐẶT LỊCH KHÁM – 0335 155 192THÔNG TIN LIÊN HỆ
🌸 PHÒNG KHÁM BS ĐIỆP – SẢN PHỤ KHOA
📍 Địa chỉ: 271 Nguyễn Duy Dương, phường Vườn Lài, TP. Hồ Chí Minh
📞 Điện thoại/Zalo: 0335 155 192
🌐 Website: sanphukhoatudu-bsdiep.com
💙 Fanpage: Sản, Phụ Khoa Từ Dũ – BS Điệp
💬 Zalo OA: Phòng khám BS Điệp – Zalo OA
📍 Google Maps: Phòng khám BS Điệp trên Google
▶️ YouTube: BS Điệp – Phòng khám sản phụ khoa
🎵 TikTok: @bs.ngocdiep.tudu
Theo dõi thai kỳ • Khám phụ khoa • Tư vấn sức khỏe phụ nữ
Thông tin trong bài nhằm mục đích giáo dục sức khỏe, không thay thế việc khám, chẩn đoán và điều trị trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- WHO: Breast cancer
- American Cancer Society: Dấu hiệu và triệu chứng
- CDC: Yếu tố nguy cơ
- USPSTF: Khuyến cáo tầm soát năm 2024
- American Cancer Society: Hướng dẫn tầm soát
- National Cancer Institute: Chẩn đoán ung thư vú
- American Cancer Society: Siêu âm vú
- CDC: Giảm nguy cơ

