Kiểm tra vô sinh: Các bước khám cho vợ và chồng

BS Điệp – Kiểm tra vô sinh cho vợ và chồng.

Kiểm tra vô sinh giúp tìm những yếu tố khiến cặp vợ chồng chậm có thai, từ đó lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

Việc đánh giá cần quan tâm đến cả người vợ và  chồng, vì nguyên nhân có thể liên quan đến một người, cả hai hoặc chưa xác định được sau khảo sát ban đầu.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vô sinh thường được xác định khi chưa có thai sau ít nhất 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn, không dùng biện pháp tránh thai. Tuy nhiên, một số trường hợp cần khám sớm hơn.

Tham khảo: WHO – Thông tin về vô sinh.

Khi nào nên đi kiểm tra vô sinh?

  • Người vợ dưới 35 tuổi: nên khám sau 12 tháng quan hệ đều đặn, không tránh thai mà chưa có thai.
  • Từ 35 đến 40 tuổi: nên khám sau 6 tháng chưa có thai.
  • Trên 40 tuổi: nên trao đổi với bác sĩ sớm khi mong con.

Không cần chờ đủ các mốc trên nếu có kinh thưa hoặc mất kinh, nghi lạc nội mạc tử cung, tiền sử viêm vùng chậu, bệnh lý vòi trứng, hoặc nghi bất thường tinh trùng. Khó giao hợp, rối loạn cương hay xuất tinh cũng cần được trao đổi sớm.

Tham khảo: CDC – Khi nào cần khám hiếm muộn?

Đọc thêm: Nguyên nhân gây vô sinh ở nam và nữ.

Kiểm tra vô sinh gồm những bước nào?

Khi kiểm tra vô sinh, bác sĩ thường bắt đầu bằng hỏi bệnh, thăm khám ,chọn xét nghiệm cần thiết. Không phải cặp vợ chồng nào cũng cần làm cùng một danh sách xét nghiệm.

1. Hỏi bệnh và đánh giá cả hai vợ chồng

Bác sĩ sẽ hỏi thời gian mong con, tần suất quan hệ, tiền sử mang thai, sẩy thai, bệnh đã mắc, phẫu thuật và thuốc đang dùng.

Người vợ nên cung cấp ngày đầu kỳ kinh gần nhất, độ dài chu kỳ, các triệu chứng như đau bụng kinh hoặc ra máu bất thường.

Người chồng cũng cần được hỏi bệnh và khám khi phù hợp. Việc đi khám cùng nhau giúp bác sĩ có đủ thông tin để lên kế hoạch cho cả hai.

2. Siêu âm tử cung và buồng trứng

Siêu âm giúp khảo sát tử cung, nội mạc tử cung và buồng trứng; có thể phát hiện u xơ, polyp hoặc u nang.

Bác sĩ sẽ đánh giá ý nghĩa của từng phát hiện đối với khả năng sinh sản, thay vì kết luận mọi bất thường đều là nguyên nhân chậm có thai.

Tham khảo: NHS – Thăm khám và xét nghiệm hiếm muộn.

3. Đánh giá rụng trứng và dự trữ buồng trứng

Ở người có kinh đều khoảng 21–35 ngày, bệnh sử thường đủ để nhận định có phóng noãn; không nhất thiết phải xét nghiệm xác nhận rụng trứng thường quy. Nếu kinh không đều hoặc thông tin chưa rõ, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm hoặc theo dõi siêu âm.

Khi cần định lượng progesterone để đánh giá rụng trứng, thời điểm thường là khoảng một tuần trước kỳ kinh dự kiến, không cố định ngày 21 cho mọi người.

Các xét nghiệm tuyến giáp hoặc prolactin được chọn theo biểu hiện và bệnh sử.

Tham khảo: ASRM – Đánh giá khả năng sinh sản.

AMH, số nang thứ cấp trên siêu âm (AFC), hoặc FSH và estradiol đầu chu kỳ có thể hỗ trợ đánh giá dự trữ buồng trứng khi có chỉ định. AMH thường có thể lấy máu vào bất kỳ ngày nào; FSH và estradiol nền thường được đo vào ngày 2–4 của chu kỳ.

AMH không phải xét nghiệm kết luận có thể hay không thể mang thai. Kết quả chủ yếu hỗ trợ dự đoán đáp ứng với kích thích buồng trứng, không trực tiếp đo chất lượng trứng.

AMH thấp không đồng nghĩa hết cơ hội có thai; kết quả phải được xem cùng tuổi và những yếu tố khác.

Tham khảo: ASRM – Ý nghĩa và giới hạn của xét nghiệm dự trữ buồng trứng.

4. Khảo sát độ thông vòi trứng

Chụp tử cung – vòi trứng có cản quang (HSG) giúp đánh giá lòng tử cung và xem thuốc có đi qua vòi trứng hay không.

Thủ thuật thường được hẹn sau khi sạch kinh, trước rụng trứng và sau khi đã loại trừ khả năng mang thai.

HSG có thể gây co thắt hoặc đau bụng trong thời gian ngắn. Người bệnh cần báo tiền sử phản ứng với thuốc cản quang. Nếu sốt, đau tăng hoặc ra máu nhiều sau thủ thuật, cần liên hệ cơ sở thực hiện.

Tham khảo: ASRM – Chụp tử cung và vòi trứng (HSG).

Một lựa chọn khác là siêu âm khảo sát vòi trứng bằng chất tương phản. Bơm nước muối đơn thuần chủ yếu khảo sát buồng tử cung và không phân biệt chắc chắn từng bên vòi trứng có thông hay không. Bác sĩ sẽ chọn kỹ thuật phù hợp.

Tham khảo: ASRM – Các phương pháp khảo sát vòi trứng.

5. Làm tinh dịch đồ cho người chồng

Tinh dịch đồ là xét nghiệm cơ bản, đánh giá số lượng, khả năng di động, hình dạng tinh trùng và các đặc điểm của tinh dịch.

Người chồng cần kiêng xuất tinh theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm, thường trong khoảng 2–7 ngày; điều này bao gồm cả giao hợp và thủ dâm có xuất tinh.

Khi lấy mẫu, cần dùng dụng cụ được hướng dẫn, lấy đủ mẫu và báo nếu bị thất thoát.

Một kết quả bất thường chưa đủ để kết luận mất khả năng có con. Bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại hoặc khám nam khoa để tìm nguyên nhân.

Tham khảo: MedlinePlus – Chuẩn bị và ý nghĩa của tinh dịch đồ.

Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám hiếm muộn?

  • Mang kết quả khám, siêu âm, xét nghiệm và hồ sơ điều trị trước đây của cả hai vợ chồng.
  • Ghi ngày bắt đầu các kỳ kinh, thời gian mong con, thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng.
  • Liên hệ trước để biết có lấy mẫu tinh dịch hoặc làm xét nghiệm theo ngày kinh hay không.
  • Lần tư vấn đầu không bắt buộc phải chờ sạch kinh. Các xét nghiệm, siêu âm hoặc thủ thuật sẽ được hẹn vào thời điểm thích hợp.
  • Nếu dự kiến chụp vòi trứng, hỏi rõ cách tránh thai trước thủ thuật để bảo đảm không có thai.

Trước khi đi kiểm tra vô sinh, nên chuẩn bị sẵn câu hỏi: xét nghiệm này nhằm kiểm tra điều gì, kết quả có làm thay đổi điều trị không, và khi nào cần tái khám?

Sau kiểm tra vô sinh, điều trị như thế nào?

Sau kiểm tra vô sinh, điều trị được lựa chọn theo nguyên nhân và hoàn cảnh của từng cặp vợ chồng. Những hướng xử trí có thể gồm:

  • Điều trị rối loạn phóng noãn: dùng thuốc phù hợp nếu có chỉ định.
  • Can thiệp phẫu thuật: chỉ cân nhắc ở trường hợp được lựa chọn, như tổn thương buồng tử cung hoặc vòi trứng có liên quan đến hiếm muộn. Không phải cứ có u xơ hoặc u nang là phải mổ.
  • Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI): đưa tinh trùng đã được xử lý vào buồng tử cung.
  • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF): cho trứng và tinh trùng thụ tinh tại phòng labo, sau đó chuyển phôi vào tử cung theo kế hoạch điều trị.

Tham khảo: NHS – Các phương pháp điều trị hiếm muộn.

Một số cặp phù hợp với hướng dẫn quan hệ quanh thời điểm rụng trứng.

IUI cần được đánh giá điều kiện vòi trứng và tinh trùng trước khi chỉ định.

Lựa chọn điều trị còn phụ thuộc tuổi người vợ, thời gian mong con và mong muốn của hai vợ chồng.

Tham khảo: CDC – Lựa chọn điều trị hiếm muộn.

Nếu phát hiện nhiễm trùng, cần điều trị đúng nguyên nhân. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng hết viêm là chắc chắn có thai.

Với viêm vùng chậu, điều trị có thể kiểm soát nhiễm trùng nhưng không đảo ngược tổn thương đã hình thành ở cơ quan sinh sản.

Tham khảo: CDC – Viêm vùng chậu và khả năng sinh sản.

Câu hỏi thường gặp về kiểm tra vô sinh

Đã từng có con thì có cần khám lại không?

Có. Người đã từng mang thai vẫn có thể gặp vô sinh thứ phát. Tiền sử có con không loại trừ khó khăn sinh sản ở lần mong con tiếp theo.

Tham khảo: WHO – Vô sinh nguyên phát và thứ phát.

Có phải làm tất cả xét nghiệm ngay lần đầu?

Không nhất thiết. Hai vợ chồng nên được tư vấn kế hoạch trước, sau đó thực hiện các khảo sát cần thiết theo lịch hẹn. Cách này giúp hiểu mục đích xét nghiệm và chuẩn bị phù hợp.

Cần hỏi gì khi nhận kết quả?

Nên hỏi kết quả nào có ý nghĩa, xét nghiệm nào cần kiểm tra lại, hướng điều trị dự kiến, chi phí và thời điểm đánh giá hiệu quả.

Đừng ngần ngại đề nghị bác sĩ giải thích những chỉ số chưa hiểu.

Nếu cần tư vấn kiểm tra vô sinh, hai vợ chồng có thể liên hệ Phòng khám BS Điệp – Sản Phụ khoa để được hướng dẫn kế hoạch thăm khám phù hợp.